надавати перевагу - prefer, звучати - sound It sounds great!, куштувати - taste, вірити - believe, здогадуватися, допускати - guess [ges], сумніватися - doubt, значити - mean, упізнати - recognise, бажати - wish make a wish, здаватися - mean, володіти - own, належати - belong, пам"ятати - remember, розуміти - understand, пахнути, нюхати - smell, надіятися, сподіватися - hope,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?