forensic science , криминалистика, forensics , криминалист, collect the evidence , собирать улики, question the suspect , опрашивать подозреваемого, exam , проверять, crime scene , место преступления, dna evidence , днк улики, prosecute culprits , наказывать виновного.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?