رجل خبز الزنجبيل - Gingerbread Man, بقرة - Cow, ثعلب - Fox, بطة - Duck, حصان - Horse, ماما - Mom, فرن - Oven, بسكويت - Cookies, ذيل - Tail, يفوز - He wins, يمسك ب - He holds on to, يبتل - He gets wet, يعبر - To cross, رأس - Head,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?