advise - doradzać, allow - pozwalać, encourage - zachęcać, force - zmuszać, remind - przypominać, teach - uczyć, urge - ponaglać, warn (not) - ostrzegać,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?