catch - ловить, laugh - смеяться, shake - трясти, smile - улыбаться, move - двигать, dance - танцевать, sing - петь, sing along - подпевать, show - показывать, open - открывать, colour - раскрасить, say hello - сказать привет, point to - указать на, count - сосчитать, read - читать,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?