hacer turismo, путешествовать (не viajar), los viajeros, путешественники, ir de vacaciones, ездить в отпуск, ir en busca de, отправляться в поиски ..., la diversión, развлечение, alojarse en, останавливаться в, me alojé en un hostal, я остановилась в хостеле, conocer ciudades, узнать о городах, tener valor histórico, иметь историческую ценность, el turismo rural, деревенский туризм, las localidades pequeñas, маленькие поселения, estar en contacto con la naturaleza, быть в контакте с природой, huir de la gran ciudad, сбегать из большого города, los atascos, пробки, acabar con el estrés, покончить со стрессом, los alojamientos, accommodation, la cabaña, деревенский дом, el deporte de riesgo, экстремальный спорт, contratar un viaje organizado, покупать тур пакет, montar en globo, кататься на воздушном шаре, tirarse en parapente, летать на параплане, descender ríos, спускаться по горным рекам (рафтинг), ponerse de moda, становится модным, el deporte de riesgo se ha puesto de moda, экстремальный спорт стал модным, el ocio nocturno, ночная жизнь.
0%
viajes
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Holajulia
5-9 кл.
Испанский
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Bảng xếp hạng
Xem những người chơi hàng đầu
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Bảng xếp hạng
Xem những người chơi hàng đầu
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?