it's raining havily - идет сильный дождь, outside - снаружи, I'm fed up with this weather - я устал от этой погоды, hate - ненавижу, it's freezing - очень холодно, that's not my kind of place - это место не для меня, how are things going for you? - как дела?,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?