1) sit a) siting b) siteing c) sitting 2) swim a) swimming b) swiming c) swimyng 3) come a) comming b) coming c) comeing 4) cry a) crying b) cring c) creing 5) talk a) talking b) talkking c) talkeing 6) fly a) fliing b) fling c) flying 7) ski a) skying b) sking c) skiing 8) do a) doing b) doeng c) doiing 9) smile a) smileing b) smiling c) smilling 10) surf a) surffing b) surfing c) surfiing 11) play a) plaiing b) playying c) playing 12) cut a) cutting b) cuting c) cutiing 13) answer a) answering b) answeryng c) answeriing 14) phone a) phonning b) phoning c) phoneing

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?