1) амбіційний a) honest b) jealous c) friendly d) Ambitious 2) чесний a) jealous b) chatty c) honest d) strict 3) ледачий a) chatty b) lazy c) friendly d) strict 4) суворий a) strict b) shy c) lazy d) stubborn 5) дружній a) friendly b) lazy c) hard-working d) strict 6) заздрісний a) chatty b) Ambitious c) jealous d) honest 7) сором´язливий a) shy b) jealous c) lazy d) honest 8) балакучий a) honest b) chatty c) lazy d) Ambitious 9) працьовитий a) stubborn b) hard-working c) honest d) lazy 10) впертий a) jealous b) stubborn c) hard-working d) strict

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?