An art connoisseur - ценитель искусства, to have a taste in - иметь вкус, controversial/mixed feelings - противоречивые чувства, an exhibition - выставка, an inherited quality - врождённое качество, a sanctuary - священность, a work of Malevich - работа Малевича,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?