1) жаркo a) cold b) cool c) hot d) sunny 2) холодно a) snow b) cold c) hot d) sunny 3) дощ a) cool b) rain c) cloudy  d) frosty 4) сніг a) frosty b) windy c) wet d) snow 5) мороз a) cold b) frosty c) weather d) hot 6) Хмарно a) season b) cloudy  c) snow d) rain 7) сонячний a) sunny b) season c) frosty d) weather 8) прохолодний a) weather b) season c) frosty d) cool 9) Сиро a) rain b) windy c) sunny d) wet 10) погода a) frosty b) cool c) wet d) weather

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?