a purchase - покупка, be on a tight budget - иметь мало денег, pick up a bargain - найти выгодное предложение (о покупке), a chain store - сетевой магазин, a refund - возврат денег за покупку, pricey - дорогой, get into debt - быть в долгах, shop around - ходить по магазинам, go window-shopping - глазеть на витрины,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?