проверить (все ли правильно) - check out , выписаться из отеля - check out of , регистрироваться в гостинице - check in , убедиться - check up on , отметить галочкой - check off, проверить (инспектировать, тщательно проверять) - check on ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?