tea/coffee - +10, sugar/salt - +2, a film/a book - +5, the sun/rain - +1, a day/ a night - -3, summer/winter - -1, a village / a city - NO POINTS!, English language/ Russian language - +4, to be a child/ to be a teenager - +2, to smile/ to cry when you are sad - +3, to eat/ to sleep - +7, a house / a flat - -5, phone/computer - +1, sport /art - +3, going out / staying in - +10,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?