breakfast - have coffee for _____, go - _____ out at the weekend, speak - _____ other languages, early - get up _____ / get up late, live - _____ in an apartment, have - _____ a big family, home - work from _____, stay - _____ at home,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?