жаловаться на - complain of, мечтать - dream of / about , винить , упрекать в - blame someone for , удержать от - keep/ prevent someone from , преуспеть , удаваться - succeed in , быть способным - be capable of , с нетерпением ждать - look forward to , возражать - object to , привыкнуть , иметь привычку - be used to , быть занятым - be busy, это бесполезно - it`s no use, это никуда не годится - it`s no good, это стоит того - it`s worth, какой смысл в - what`s the use of, не могу не .... - can`t help, нет никакого смысла - there`s no point in, терпеть не могу - can`t stand, быть виноватым - be guilty of , участвовать в - participate in ,
0%
gerund
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U39959003
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?