wardrobe - гардероб, rug - ковер, armchair - кресло, bookcase - книжная полка, cushions - подушки, Where are you from? - откуда ты?, Who's your class teacher? - Кто твой классный руководитель?, What's your name? - Как тебя зовут?, When's your birthday? - Когда твой день рождения?, What's your favourite colour? - Твой любимый цвет?, How old are you? - Сколько тебе лет?, How are you? - Как дела?, bathroom - ванная, bedroom - спальня, garden - огород, dining room - столовая, living room - гостинная, behind - за, in front of - спереди, next to - рядом, opposite - напротив, under - под,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?