上课 shàng kè, 下课xià kè, 请坐qǐng zuò, 请跟我说qǐng gēn wǒ shuō, 请再说一遍qǐng zài shuō yī biàn, 你叫什么名字nǐ jiào shén me míng zì, 很好hěn hǎo, 再见zài jiàn,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?