Fresh face - Свежее лицо, Moisturize the face - Увлажнить лицо , Dry skin - Сухая кожа, Oily skin - Жирная кожа, On certain areas - На определенных участках, Skincare products - Средства ухода за кожей, Apply the makeup - Наносить макияж, Put on the makeup - Нанести макияж , Tan - Загар , Glowy beautiful finish - Блестящий красивый финиш , I'm going to show you how I ... - Я вам покажу (собираюсь показать) как я ... , The best way to get rid of pimple spots - Лучший способ избавиться от несовершенств , Chin area - Зона подбородка , Cupid's bow - Над губами , Blend this out - Нанести это / растушевать это , I'm obsessed with - Я в восторге от этого, я обожаю это , Light glitter eyeshadow - Легкие блестящие тени, It's pretty impressive - Это достаточно впечатляюще , A second coat - Второй слой , Sunscreen - Солнцезащитный крем, Brow brush - Щетка для бровей , Blotting paper - Матирующие салфетки, I have lashes on - У меня наращенные ресницы , A foam - Пенка ,
0%
Make Up Tutorial
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Engwithsense
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?