talkative - Говіркий, quite - тихий, friendly - дружелюбний, shy - сором’язливий , serious - серйозний, romantic - романтичний, fun - веселий, old-fashion - старомодний, reserved - стриманий , optimistic - оптимістичний, pessimistic - песиміст , open - відкритий, upbeat - людина яка вважає себе трохи вище за інших , confident - впевнений, sincare - щирий, trustworthy - довірливий, out-going - товариський, off-the-wall - нестандартний , sarcastic - саркастичний , introverted - інтроверт,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?