公司 - gōngsī фирма, 贸易 - màoyi торговля, торговый, 派 - pài отправлять, 接 - jiē встречать, 名片 - míngpiàn визитная карточка, 久 - jiǔ долго, 等 - děng ждать, 麻烦 - máfan беспокойство, хлопоты, 行李 - xíngli багаж, 停车场 - tíngchēchǎng автостоянка,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?