awfully - ужасно, just then - именно тогда, nest - гнездо, edge - край, get into - забраться внутрь, never mind - неважно, ничего страшного, save - спасти, tears - слезы, wing - крыло, happen - случиться, произойти, float - плыть, парить, perfectly - отлично, shore - берег, decide - решить,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?