环境, environment (huan jing), 森林, forest (sen lin), 植物, plant (zhi wu), 山, mountains (shan), 河, river (he), 大海, sea (da hai), 花, flower (hua), 草, grass (cao), 树, tree (shu), 树林, forest (shu lin), 空气, air (kong ci), 星星, star (xing xing), 破坏, destroy (po huai), 保护, protect (bao hu), 污染, pollute (wu ran), 回收, recycle (hui shou).

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?