on hirmus - страшно, hoolikas - аккуратный, järele tulema - приходить за кем-то, kinni olema - быть пристёгнутым, быть закрытым, kõrge - высокий, lehvitama - махать, nöör - верёвка, rippuma - висеть, ma ripun - я вишу, ronima - лазить, sild - мост, sillad - мосты, turnima - карабкаться,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?