boast (about), have doubts about, insist that/ on doing sth, apologise for, promise to, refuse to, deny that/doing sth, confirm, announce, encourage sb to.., hope to, propose, complain, жаловаться, предлагать, объявлять, надеяться, отказываться, отрицать, обещать, извиняться за что-то, настаивать на чем-то, хвастаться, сомневаться, подтверждать, сподвигать/воодушевлять.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?