constant reminder - постоянное напоминание, to have a vivid memory of - яркое воспоминание, to have a clear memory of - четкое воспоминание, to remember distinctly - отчетливо помнить, My mind's gone blank - В голове стало пусто, to have a memory like a sieve - Иметь память как решето, to be incapable of doing smth - быть неспособным что-то делать, gossip - сплетня, a vague memory - смутное воспоминание, a good/terrible memory for - хорошая/ужасная память на что-то, eidetic memory - фотографическая память, to memorize - запоминать, to recall - вспоминать, to revise - повторять,
0%
Memory
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Zhukovskayahanna
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?