学科 - subject , 英文 - english , 印尼文 - bahasa indonesia, 中文 - chinese , 体育 - PE , 音乐 - music , 历史 - history , 美术 - art, 科学 - science , 美劳 - art , 地理 - geography , 数学 - math , 电脑 - computer , 课外活动 - after school activity , 每天 - every day , 每科 - every subject , 认真 - serious , 上课 - attend lesson , 下课 - finish lesson , 史地 - history and geography , 课程表 - timetable ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?