I feel ill. - Źle się czuję., I have a fever. - Mam gorączkę., I have a runny nose. - Mam katar., I have a sore throat. - Boli mnie gardło., I have a cold. - Jestem przeziębiony., I have no appetite. - Nie mam apetytu., I have a wet/dry cough. - Mam mokry/suchy kaszel., I feel weak. - Czuję się słabo., My muscles ache. - Bolą mnie mięśnie., I feel dizzy. - Kręci mi się w głowie., I have diarrhoea. - Mam biegunkę., I want to vomit. - Chce mi się wymiotować., I have food poisoning. - Mam zatrucie pokarmowe.,
0%
Zdrowie
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Paulinadojnieko
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Lật quân cờ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?