Bottle bank : contenedor de vidrio, Climate change : cambio climatico, Gas : gases ambientales, Litter : camadas de basura, Petrol : pretoleo de minas, Pollution : contaminación, Public transport : tranporte publico, Recycle : recilar , Recycled : reciclado , Recycling : reciclando , Rubbish : basura, desechos o escombros, Traffic : trafico o trancon.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?