next to - bên cạnh, roundabout - vòng xuyến, crossroads/ intersection - ngã tư, T-junction/ 3-way crossroads - ngã ba, go straight ahead - đi thẳng, turning - ngã rẽ, go past/ beyond - đi qua, corner - góc , West - tây, East - đông, South - nam, North - bắc, take the ... turning on the right/left - rẽ vào lối thứ ... bên phải/ trái, opposite - đối diện, behind - đằng sau,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?