头发 Tóufǎ, 手 Shǒu, 眼睛 Yǎnjīng, 鼻子 Bízi, 嘴巴 Zuǐbā, 耳朵 Ěrduǒ, 昨天 Zuótiān, 明天 Míngtiān, 今天 Jīntiān, 高 Gāo, 胖 Pàng, 大 Dà, 学习 Xuéxí, 年 Nián, 数学 Shùxué, 中文 Zhōngwén, 英语 Yīngyǔ, 星期一 Xīngqí yī, 星期二 Xīngqí'èr, 星期三 Xīngqísān, 星期四 Xīngqísì, 星期五 Xīngqíwǔ, 星期六 Xīngqíliù, 星期天 Xīngqítiān, 星期日 Xīngqírì, 一月 Yī yuè, 二月 Èr yuè, 三月 Sān yuè, 四月 Sì yuè, 五月 Wǔ yuè, 六月 Liù yuè, 七月 Qī yuè, 八月 Bā yuè, 九月 Jiǔ yuè, 十月 Shí yuè, 十一月 Shíyī yuè, 十二月 Shí'èr yuè, 脚jiǎo, 号hào, 瘦shòu, 月yuè, 日rì.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?