Water pollution - ô nhiễm nguồn nước, Air pollution - ô nhiễm không khí, global warming - sự nóng lên toàn cầu, acid rain - mưa acid, health problem - vấn đề về sức khoẻ, weather disaster - thảm hoạ thiên nhiên, erosion - xói mòn, endangered species - các loài vật có nguy cơ bị đe doạ, Soil - đất, flood - lũ lụt, protect - bảo vệ, damage - phá huỷ, destroy - phá huỷ, tàn phá, release - thải ra, tung ra, deforestation - nạn phá rừng, drought - hạn hán, tidal wave - sóng thần, Greenhouse - hiệu ứng nhà kính, ozone layer - tầng ozone, emission - sự thải ra, exhaust fumes - khí thải,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?