1) yín háng a) 银行 b) 医院 c) 酒店 d) 饭店 2) gōng sī a) 银行 b) 酒店 c) 公司 d) 医院 3) xué xiào a) 银行 b) 学校 c) 公司 d) 酒店 e) 饭店 f) 医院 4) yī yuàn a) 银行 b) 学校 c) 医生 d) 饭店 e) 酒店 f) 医院 5) fàn diàn a) 饭店 b) 酒店 c) 医生 d) 医院 e) 学校 f) 银行 6) 酒店 a) restaurant b) hotel c) hospital d) school e) bank f) law firm 7) 律师行 a) restaurant b) hotel c) hospital d) school e) bank f) law firm 8) 银行 a) restaurant b) hotel c) hospital d) school e) bank f) law firm 9) 饭店 a) restaurant b) hotel c) hospital d) school e) bank f) law firm 10) 医院 a) restaurant b) hotel c) hospital d) law firm e) bank f) company

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?