бизнес ланч/ комплексный обед - set menu (three course meal), доплата за обслуживание - service charge , блюдо дня - the dish of the day/ today’s special , оставлять чаевые - to leave a tip , столовые приборы - cutlery , нож - knife, вилка - fork, ложка - spoon, тарелка - plate, стеклянный стакан (для лимонада, сока) - glass, чашка\кружка (для чая, кофе) - cup, салфетки - napkin(s), зубочистки - toothpick (teethpick), соль\перец - salt\pepper, соус - sause, закуска - starters\appetizers , салат - salad (Greek\Caesar), куриные крылышки - chicken wings, гренки - crouton\toast, креветки - shrimp, картофель фри - (French) fries\chips, мясная\сырная тарелка - meet\cheese plate\dish, гарнир - side dish, рис - rice, картофельное пюре - mashed potato , гречка - buckwheat, овощи (помидор, огурец) - vegetables (tomato\cucumber), жареный на сковороде - fried, жареный на огне\в духовке - grilled\roast, вареный\на пару - boil\steam , вода (негаз\газ) - water (still\sparkling), второе блюдо/основное блюдо - main course , свинина - pork, яйца: яичница, вареные, омлет - fried egg\scrambled egg\boiled eggs\omelet, сосиски - sausages, каша\хлопья (+молоко) - cereal (milk), ветчина - ham, морепродукты - seafood, молочные продукты - diary products, чипсы - crisps,
0%
Menu
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Katynya007
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?