To wink, To frown, To shrug your shoulders, To shake your head, To nod your head, To blink, To clap hands, Shake hand, Thumbs up / down, Giggle, Rub your nose, Tap fingers, Whistle, Twitch lips, Bite nails, Cover the mouth with hands, High five, Smile at, Raise a brow, keep an eye contact, Avoid an eye contact, compress lips, Stare at, Clench fists, stroke a chin, wrinkle a nose,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?