1) Be quiet a) b) c) d) 2) Listen to your teacher a) b) c) d) 3) Raise your hand to speak a) b) c) d) 4) Work together a) b) c) d) 5) Speak English (no Spanish) a) b) c) d) 6) Help classmates a) b) c) d) 7) Eat a) b) c) d) 8) Run a) b) c) d) 9) Bring your books a) b) c) d) 10) Use your mobile phone a) b) c) d) 11) Pay attention a) b) c) d)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?