Hamster - - хомяк, Parrot - - попугай, Guinea pig - - морская свинка, Cheetah - - гепард, A worm - - червяк, A frog - - лягушка, A bat - - летучая мышь, Guess - - угадать, Tail - - хвост, Neck - - шея, То Hop  - = прыгать, Upside down - - вверх ногами, Tongue - - язык, To bite - - кусать,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?