: have breakfast, listen to music, get up early, get up late, have dinner in a restaurant, have lunch at home, watch TV, eat fish, go to bed late, speak English, eat junk food, drink coffee, go out with friends, go to a party, study, travel ,

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?