Hakodate is________ than Biei. (sunny) - sunnier, Hakodate is_________ than Biei. (big) - bigger, Hakodate is_________ than Biei. (hot) - hotter, Biei is ___________ than Hakodate. (windy) - windier, Biei is ___________ than Hakodate. (quiet) - quieter, Hakodate is ___________ than Biei. (noisy) - noisier, Hakodate is ___________ than Biei. (clean) - cleaner, Biei is ___________ than Hakodate. (cold) - colder,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?