1) ________ is a candy. a) This b) That 2) _________ is hat. a) This b) That 3) _________ is a cup. a) This b) That 4) _________ is a ball. a) This b) That 5) _________is a good pencil. a) This b) That 6) _________ is a red apple. a) This b) That 7) _________ is a red apple. a) This b) That 8) _________is a blue bag. a) This b) That 9) _________ is a yellow pencil. a) This b) That 10) _________is a bag. a) This b) That 11) _________ is a bed. a) This b) That 12) _________ is a ball. a) This b) That

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?