приходить - come-came, брать - take-took, давать - give-gave, получать - get-got, ложить, класть - put-put, делать (pizza/bed) - make-made, делать (homework/housework) - do-did, кушать, есть - eat-ate, пить - drink-drank, идти - go-went , покупать - buy-bought, иметь, есть/пить - have-had, встречать - meet-met, чувствовать - feel-felt, тратить - spend-spent,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?