Repas, Прийом їжі, обід, Commander, Замовляти, crudités , Овочева нарізка, Eau, Вода, Lait, Молоко, Cuisson, Ступінь прожарки, Verre, Бокал, склянка, carafe , Графін, pourboires , Чайові, Addition , Рахунок, débarrasser , ... la table- Прибрати зі столу, Courgette , кабачок .

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?