relaxing - расслабляющий, annoying - раздражающий, boring - скучный, embarrassing - смущающий, стеснительный, неудобный, exciting - захватывающий, scary - страшный, stressful - стрессовый, theme park - тематический парк, plane was delayed - самолет был задержан, with a gun - с пистолетом, steal - красть, he stole our money - он украл наши деньги, he lay on the beach - он лежал на пляже, airline lost our bags - авиакомпания потеряла наши сумки, He asked her to marry him - Он попросил ее выйти за него замуж, an accident on the motorway - авария на автостраде, several - несколько, get some water from cooler - набрать немного воды из кулера, They went over the city in a helicopter - Они пролетели над городом на вертолете, a couple of months - пара месяцев, a queue - очередь, to queue - стоять в очереди, us - нас, create an amazing sound - создавайте удивительный звук, create more jobs - создайте больше рабочих мест, actually - на самом деле, obviously - очевидно, give a speech - произнесите речь, call an ambulance - вызвать скорую помощь, call the police - звонить в полицию,
0%
memorable experience
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Eszavodchikova
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?