світер - a jumper/ a sweater, пояс - a belt, костюм - a suit, шкарпетки - socks, краватка - a tie, капелюх - a hat, короткий.низький - short, туфлі - shoes, спідниця - a skirt, брюки - trousers, куртка - a coat, сукня - a dress, рубашка - a shirt, високий - tall, одягати - to wear, біле волосся - blond hair, сіде волосся  - grey hair, руде волосся - red hair, чорне волосся - black hair, коричневе волосся - brown hair, Я маю____волосся - I have___hair, Вона має____волосся - She has___hair, Вони мають___волосся - They have___hair,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?