1) What's this? a) 桌子 zhuō zi b) 椅子 yǐ zi c) 书包 shū bāo d) 电脑 diàn nǎo 2) What's this? a) 椅子 yǐ zi b) 书包 shū bāo c) 床 chuánɡ d) 电视 diàn shì 3) What's this? a) 电脑 diàn nǎo b) 房间 fánɡ jiān c) 电视 diàn shì d) 桌子 zhuō zi 4) What's this? a) 桌子 zhuō zi b) 椅子 yǐ zi c) 电视 diàn shì d) 床 chuánɡ 5) What's this? a) 电脑 diàn nǎo b) 桌子 zhuō zi c)  铅笔 qiān bǐ d) 电视 diàn shì 6) What's this? a) 桌子 zhuō zi b) 椅子 yǐ zi c) 铅笔 qiān bǐ d) 电脑 diàn nǎo 7) What's this? a) 床 chuánɡ b) 桌子 zhuō zi c) 铅笔 qiān bǐ d) 书包 shū bāo 8) What's this? a) 书包 shū bāo b) 桌子 zhuō zi c) 铅笔 qiān bǐ d) 书 shū 9) What's this? a) 书包 shū bāo b) 房间 fánɡ jiān c) 桌子 zhuō zi d) 铅笔 qiān bǐ

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?