Guest - vị khách , Picnic - chuyến dã ngoại, Pass me - chuyển/đưa cho tôi, Biscuit - bánh quy, Here you are - đây nè bạn , Read - đọc sách, favorite magazine - quyển tạp chí yêu thích, someone - một người nào đó, glasses - mắt kính, come over - đến , sit down - ngồi xuống, food - thức ăn, bookshop - hiệu sách, can - có thể, can not = can’t - không thể, see - nhìn thấy, Cheek - cái má, Mouth - miệng, Shoulder - vai, Eye - mắt, Leg - chân, foot – feet - bàn chân, hand - bàn tay, nose - mũi, arm - cánh tay, hair - tóc, short - ngắn, small - nhỏ, blonde - hoe hoe vàng, curly - xoăn,

E6 - UNIT 3 - GETTING STARTED

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?