voy a... - I am going..., ir de compras - to go shopping, jugar con mi ordenador - to play on my computer, hacer natación - to swim, ir al estadio - to go to the stadium, hacer equitación - to horseride,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?