jacket  - куртка , sign  - знак , skirt  - спідниця , trousers  - штани , uniform  - форма , great (opposite terrible)  - чудовий ( протилежне жахливий) , left (opposite right)  - лівий ( протилежне правий) , park  - паркуватись, smoke  - дим, курити, stop  - зупинка , with  - з , Be quiet!  - Тихо! , Don't worry.  - Не хвилюйся. , Slow down.  - Повільніше. , turn on (opposite turn off) - увімкнути (навпроти вимкнути),

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?