consultant /kənˈsʌl.tənt/ - консультант в якійсь сфері, advise (adviсe) - радити (порада), set up - заснувати, розпочати(бізнес), deal with/handle - стикатися, справлятися, мати справу з , responsible for / in charge of - відповідальна за, produce - виробляти, run (a business) - управляти, admins - організаційні питання, complaint (complain) - скарга (скаржитись), salary - зарплата за місяць, income - дохід, outcome - витрати, earn / make - заробляти, tax - податок, wages - плата за одноразову послугу,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?