to work for a company - работать на компанию, to get much money - получать много денег, to enjoy something - получать удовольствие от чего-либо, interesting - интересный, boring - скучный, to work strange hours - иметь странный график работы, to work long hours - работать допоздна, to work at the weekend - работать по выходным, to get up - вставать , to meet people - встречаться с людьми, to get angry - злиться, to shout at somebody - кричать на кого-то, an important job - важная работа, to start - начинать, to finish - заканчивать, to see your family - видеться с семьей,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?